semitic deity
Định nghĩa
Danh từ: - Vị thần Semitic: "semitic deity" chỉ một vị thần được thờ phụng bởi người Semite cổ đại, bao gồm các dân tộc như người Akkad, Babylon, Assyria, Canaan, và Hebrew. Các vị thần này thường gắn liền với các hiện tượng tự nhiên, chiến tranh, sinh sản, hoặc quyền lực tối cao.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố cổ Uruk có các đền thờ dành riêng cho nhiều vị thần Semitic khác nhau.)
- (Baal là một vị thần Semitic nổi bật gắn liền với bão tố và khả năng sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to worship a Semitic deity": thờ phụng một vị thần Semitic.
- The Canaanites worshipped a pantheon of Semitic deities, including El and Asherah. (Người Canaan thờ phụng một đền thờ các vị thần Semitic, bao gồm El và Asherah.)
"Semitic deity in mythology": vị thần Semitic trong thần thoại.
- The Semitic deity Marduk is central to the Babylonian creation myth Enuma Elish. (Vị thần Semitic Marduk là trung tâm của thần thoại sáng tạo Babylon Enuma Elish.)
Biến thể và từ gần giống
Semitic (tính từ): thuộc về người Semite hoặc ngôn ngữ Semitic.
- The Semitic languages include Hebrew, Arabic, and Aramaic. (Các ngôn ngữ Semitic bao gồm tiếng Do Thái, Ả Rập và Aram.)
Deity (danh từ): thần thánh, vị thần.
- Ancient Egyptians worshipped many deities. (Người Ai Cập cổ đại thờ phụng nhiều vị thần.)
Từ đồng nghĩa
- Semitic god: thần Semitic (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
- Ancient Near Eastern deity: vị thần Cận Đông cổ đại (một khái niệm rộng hơn, bao gồm các vị thần Semitic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semitic deity". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như worship (thờ phụng), invoke (cầu khẩn), appease (làm dịu) với danh từ này:
- They would invoke the Semitic deity for protection in battle. (Họ sẽ cầu khẩn vị thần Semitic để được bảo vệ trong trận chiến.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a Semitic deity in one's own right": trở nên quyền lực hoặc được tôn kính như một vị thần (dùng theo nghĩa bóng).
- In the company, the CEO was treated like a Semitic deity in his own right. (Trong công ty, CEO được đối xử như một vị thần Semitic theo cách riêng của ông ấy.)